81
LM
S. Lulić
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Senad Lulić
LM
81
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
76
77
77
77
78
77
77
78
78
76
76
78
78
79
79
76
Tốc độ
78
Sút
73
Chuyền bóng
77
Rê bóng
78
Phòng thủ
75
Thể chất
78
Tốc độ
81
Tăng tốc
76
Dứt điểm
68
Lực sút
84
Sút xa
77
Chọn vị trí
79
Vô lê
67
Penalty
58
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
81
Chuyền dài
79
Đá phạt
64
Sút xoáy
77
Rê bóng
81
Giữ bóng
77
Khéo léo
73
Thăng bằng
77
Phản ứng
79
Kèm người
74
Lấy bóng
79
Cắt bóng
75
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
73
Thể lực
89
Quyết đoán
79
Nhảy
71
Bình tĩnh
75
TM đổ người
14
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Latium
|
|
| 2010~2011 |
BSC Young Boys
|
|
| 2008~2010 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2006~2008 | AC 벨린초나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé