80
CB
Ș. Radu
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ştefan Radu
CB
80
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
65
65
65
65
68
65
74
65
65
77
77
75
75
73
73
77
Tốc độ
67
Sút
62
Chuyền bóng
64
Rê bóng
66
Phòng thủ
81
Thể chất
70
Tốc độ
67
Tăng tốc
68
Dứt điểm
55
Lực sút
77
Sút xa
72
Chọn vị trí
55
Vô lê
52
Penalty
57
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
66
Chuyền dài
66
Đá phạt
49
Sút xoáy
47
Rê bóng
65
Giữ bóng
68
Khéo léo
69
Thăng bằng
66
Phản ứng
76
Kèm người
83
Lấy bóng
83
Cắt bóng
82
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
72
Thể lực
68
Quyết đoán
73
Nhảy
64
Bình tĩnh
74
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~ |
Latium
|
|
| 2008~2008 |
Latium
|
|
| 2008~2023 |
Latium
|
|
| 2006~2008 | 디나모 부쿠레슈티 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé