82
CB
Ș. Radu
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ştefan Radu
CB
82
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
68
67
67
67
70
68
76
67
67
79
79
76
76
75
75
79
Tốc độ
66
Sút
65
Chuyền bóng
67
Rê bóng
69
Phòng thủ
83
Thể chất
71
Tốc độ
65
Tăng tốc
69
Dứt điểm
58
Lực sút
80
Sút xa
75
Chọn vị trí
58
Vô lê
55
Penalty
60
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
69
Chuyền dài
69
Đá phạt
52
Sút xoáy
50
Rê bóng
68
Giữ bóng
71
Khéo léo
70
Thăng bằng
69
Phản ứng
79
Kèm người
84
Lấy bóng
86
Cắt bóng
85
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
73
Thể lực
66
Quyết đoán
76
Nhảy
66
Bình tĩnh
77
TM đổ người
18
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~ |
Latium
|
|
| 2008~2008 |
Latium
|
|
| 2008~2023 |
Latium
|
|
| 2006~2008 | 디나모 부쿠레슈티 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé