77
CB
Ș. Radu
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ştefan Radu
CB
77
LB
76
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
63
63
63
63
65
63
71
63
63
74
74
73
73
71
71
74
Tốc độ
69
Sút
60
Chuyền bóng
61
Rê bóng
64
Phòng thủ
77
Thể chất
70
Tốc độ
69
Tăng tốc
69
Dứt điểm
52
Lực sút
76
Sút xa
71
Chọn vị trí
52
Vô lê
48
Penalty
54
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
64
Chuyền dài
64
Đá phạt
45
Sút xoáy
42
Rê bóng
63
Giữ bóng
66
Khéo léo
67
Thăng bằng
64
Phản ứng
74
Kèm người
78
Lấy bóng
80
Cắt bóng
78
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
72
Thể lực
68
Quyết đoán
70
Nhảy
62
Bình tĩnh
73
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~ |
Latium
|
|
| 2008~2008 |
Latium
|
|
| 2008~2023 |
Latium
|
|
| 2006~2008 | 디나모 부쿠레슈티 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández