79
CB
Ș. Radu
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ştefan Radu
CB
79
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
67
67
67
67
69
67
74
68
68
76
76
76
76
75
75
76
Tốc độ
74
Sút
63
Chuyền bóng
66
Rê bóng
69
Phòng thủ
79
Thể chất
73
Tốc độ
75
Tăng tốc
74
Dứt điểm
54
Lực sút
79
Sút xa
74
Chọn vị trí
58
Vô lê
53
Penalty
58
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
69
Chuyền dài
68
Đá phạt
51
Sút xoáy
48
Rê bóng
68
Giữ bóng
70
Khéo léo
74
Thăng bằng
72
Phản ứng
79
Kèm người
79
Lấy bóng
81
Cắt bóng
79
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
76
Thể lực
73
Quyết đoán
71
Nhảy
67
Bình tĩnh
77
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~ |
Latium
|
|
| 2008~2008 |
Latium
|
|
| 2008~2023 |
Latium
|
|
| 2006~2008 | 디나모 부쿠레슈티 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé