78
CM
S. Defour
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steven Defour
CM
78
175cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
70
73
73
73
75
74
75
73
73
72
72
72
72
73
73
72
Tốc độ
63
Sút
69
Chuyền bóng
76
Rê bóng
75
Phòng thủ
73
Thể chất
71
Tốc độ
62
Tăng tốc
66
Dứt điểm
66
Lực sút
74
Sút xa
72
Chọn vị trí
71
Vô lê
69
Penalty
70
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
75
Chuyền dài
76
Đá phạt
75
Sút xoáy
76
Rê bóng
76
Giữ bóng
77
Khéo léo
70
Thăng bằng
76
Phản ứng
77
Kèm người
75
Lấy bóng
74
Cắt bóng
77
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
67
Thể lực
73
Quyết đoán
79
Nhảy
69
Bình tĩnh
78
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2021 |
KV Mechelen
|
|
| 2019~2020 |
Antwerp
|
|
| 2016~2019 |
Burnley
|
|
| 2014~2016 |
Anderlecht
|
|
| 2011~2014 |
FC Porto
|
|
| 2006~2011 |
Standard liège
|
|
| 2005~2006 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé