86
CM
S. Defour
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steven Defour
CM
86
CDM
86
175cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
78
81
80
80
83
82
83
81
81
79
79
80
80
81
81
79
Tốc độ
70
Sút
76
Chuyền bóng
83
Rê bóng
84
Phòng thủ
81
Thể chất
73
Tốc độ
67
Tăng tốc
74
Dứt điểm
73
Lực sút
82
Sút xa
79
Chọn vị trí
82
Vô lê
73
Penalty
79
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
80
Chuyền dài
86
Đá phạt
84
Sút xoáy
84
Rê bóng
85
Giữ bóng
86
Khéo léo
75
Thăng bằng
85
Phản ứng
87
Kèm người
85
Lấy bóng
81
Cắt bóng
86
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
65
Thể lực
78
Quyết đoán
87
Nhảy
74
Bình tĩnh
85
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2021 |
KV Mechelen
|
|
| 2019~2020 |
Antwerp
|
|
| 2016~2019 |
Burnley
|
|
| 2014~2016 |
Anderlecht
|
|
| 2011~2014 |
FC Porto
|
|
| 2006~2011 |
Standard liège
|
|
| 2005~2006 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé