95
CM
S. Defour
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steven Defour
CM
95
CAM
93
RM
92
175cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
85
88
88
88
92
90
91
89
89
87
87
88
88
89
89
87
Tốc độ
78
Sút
85
Chuyền bóng
92
Rê bóng
91
Phòng thủ
88
Thể chất
83
Tốc độ
74
Tăng tốc
84
Dứt điểm
84
Lực sút
89
Sút xa
84
Chọn vị trí
86
Vô lê
79
Penalty
87
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
89
Chuyền dài
92
Đá phạt
90
Sút xoáy
92
Rê bóng
91
Giữ bóng
94
Khéo léo
84
Thăng bằng
93
Phản ứng
95
Kèm người
90
Lấy bóng
87
Cắt bóng
95
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
74
Thể lực
93
Quyết đoán
96
Nhảy
83
Bình tĩnh
93
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2021 |
KV Mechelen
|
|
| 2019~2020 |
Antwerp
|
|
| 2016~2019 |
Burnley
|
|
| 2014~2016 |
Anderlecht
|
|
| 2011~2014 |
FC Porto
|
|
| 2006~2011 |
Standard liège
|
|
| 2005~2006 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé