69
CM
S. Defour
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steven Defour
CM
69
CDM
69
175cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
60
63
62
62
66
64
66
63
63
63
63
62
62
63
63
63
Tốc độ
50
Sút
60
Chuyền bóng
67
Rê bóng
65
Phòng thủ
65
Thể chất
57
Tốc độ
48
Tăng tốc
54
Dứt điểm
56
Lực sút
66
Sút xa
63
Chọn vị trí
62
Vô lê
62
Penalty
63
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
65
Chuyền dài
68
Đá phạt
64
Sút xoáy
69
Rê bóng
65
Giữ bóng
68
Khéo léo
57
Thăng bằng
67
Phản ứng
67
Kèm người
66
Lấy bóng
66
Cắt bóng
68
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
54
Thể lực
55
Quyết đoán
71
Nhảy
59
Bình tĩnh
71
TM đổ người
6
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2021 |
KV Mechelen
|
|
| 2019~2020 |
Antwerp
|
|
| 2016~2019 |
Burnley
|
|
| 2014~2016 |
Anderlecht
|
|
| 2011~2014 |
FC Porto
|
|
| 2006~2011 |
Standard liège
|
|
| 2005~2006 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández