80
GK
W. Benítez
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Walter Benítez
GK
80
191cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
77
32
32
31
31
34
33
34
33
33
34
34
32
32
32
32
34
TM Đổ người
78
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
73
TM Phản xạ
81
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
78
Tốc độ
51
Tăng tốc
51
Dứt điểm
21
Lực sút
31
Sút xa
21
Chọn vị trí
25
Vô lê
20
Penalty
31
Chuyền ngắn
32
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
19
Chuyền dài
33
Đá phạt
24
Sút xoáy
25
Rê bóng
22
Giữ bóng
21
Khéo léo
47
Thăng bằng
44
Phản ứng
68
Kèm người
24
Lấy bóng
26
Cắt bóng
27
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
80
Thể lực
46
Quyết đoán
33
Nhảy
59
Bình tĩnh
64
TM đổ người
78
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
73
TM phản xạ
81
TM chọn vị trí
78
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
crystal palace
|
|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2022~2025 |
PSV
|
|
| 2016~ |
OGC Nice
|
|
| 2016~2018 | OGC 니스 II | |
| 2016~2022 |
OGC Nice
|
|
| 2013~2016 | 퀼메스 | |
| 2011~2016 | 퀼메스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández