101
GK
W. Benítez
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Walter Benítez
GK
101
191cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
98
40
43
43
43
46
45
46
44
44
44
44
43
43
43
43
44
TM Đổ người
100
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
94
TM Phản xạ
101
Tốc độ
63
TM chọn vị trí
97
Tốc độ
61
Tăng tốc
68
Dứt điểm
19
Lực sút
34
Sút xa
29
Chọn vị trí
26
Vô lê
18
Penalty
35
Chuyền ngắn
47
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
24
Chuyền dài
46
Đá phạt
25
Sút xoáy
29
Rê bóng
29
Giữ bóng
41
Khéo léo
73
Thăng bằng
74
Phản ứng
101
Kèm người
30
Lấy bóng
31
Cắt bóng
38
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
90
Thể lực
53
Quyết đoán
48
Nhảy
88
Bình tĩnh
74
TM đổ người
100
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
94
TM phản xạ
101
TM chọn vị trí
97
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 31 - Chẵn 51

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
crystal palace
|
|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2022~2025 |
PSV
|
|
| 2016~ |
OGC Nice
|
|
| 2016~2018 | OGC 니스 II | |
| 2016~2022 |
OGC Nice
|
|
| 2013~2016 | 퀼메스 | |
| 2011~2016 | 퀼메스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé