105
GK
W. Benítez
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Walter Benítez
GK
105
191cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
102
42
43
43
43
47
45
49
45
45
47
47
45
45
45
45
47
TM Đổ người
104
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
95
TM Phản xạ
105
Tốc độ
66
TM chọn vị trí
104
Tốc độ
65
Tăng tốc
69
Dứt điểm
26
Lực sút
42
Sút xa
26
Chọn vị trí
26
Vô lê
25
Penalty
38
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
24
Chuyền dài
55
Đá phạt
29
Sút xoáy
27
Rê bóng
27
Giữ bóng
37
Khéo léo
77
Thăng bằng
78
Phản ứng
98
Kèm người
35
Lấy bóng
35
Cắt bóng
43
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
91
Thể lực
57
Quyết đoán
54
Nhảy
92
Bình tĩnh
76
TM đổ người
104
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
95
TM phản xạ
105
TM chọn vị trí
104
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
crystal palace
|
|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2022~2025 |
PSV
|
|
| 2016~ |
OGC Nice
|
|
| 2016~2018 | OGC 니스 II | |
| 2016~2022 |
OGC Nice
|
|
| 2013~2016 | 퀼메스 | |
| 2011~2016 | 퀼메스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández