72
GK
W. Benítez
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Walter Benítez
GK
72
191cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
69
26
25
23
23
26
25
26
24
24
26
26
23
23
23
23
26
TM Đổ người
70
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
71
Tốc độ
31
TM chọn vị trí
69
Tốc độ
31
Tăng tốc
33
Dứt điểm
12
Lực sút
48
Sút xa
12
Chọn vị trí
15
Vô lê
11
Penalty
22
Chuyền ngắn
24
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
10
Chuyền dài
24
Đá phạt
15
Sút xoáy
17
Rê bóng
16
Giữ bóng
17
Khéo léo
40
Thăng bằng
40
Phản ứng
67
Kèm người
15
Lấy bóng
17
Cắt bóng
18
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
71
Thể lực
35
Quyết đoán
24
Nhảy
61
Bình tĩnh
55
TM đổ người
70
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
64
TM phản xạ
71
TM chọn vị trí
69
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
crystal palace
|
|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2022~2025 |
PSV
|
|
| 2016~ |
OGC Nice
|
|
| 2016~2018 | OGC 니스 II | |
| 2016~2022 |
OGC Nice
|
|
| 2013~2016 | 퀼메스 | |
| 2011~2016 | 퀼메스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández