80
CDM
Y. M'Vila
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yann M'Vila
CDM
80
CM
78
182cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
67
69
69
69
75
72
77
71
71
74
74
73
73
74
74
74
Tốc độ
70
Sút
61
Chuyền bóng
74
Rê bóng
72
Phòng thủ
74
Thể chất
76
Tốc độ
69
Tăng tốc
73
Dứt điểm
57
Lực sút
68
Sút xa
67
Chọn vị trí
60
Vô lê
57
Penalty
68
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
63
Chuyền dài
80
Đá phạt
67
Sút xoáy
70
Rê bóng
72
Giữ bóng
75
Khéo léo
72
Thăng bằng
65
Phản ứng
77
Kèm người
74
Lấy bóng
75
Cắt bóng
80
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
74
Thể lực
80
Quyết đoán
81
Nhảy
71
Bình tĩnh
79
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
22
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2024~2024 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2020~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2020~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2020~2024 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2016~2018 | 루빈 카잔 | |
| 2015~2015 | 루빈 카잔 | |
| 2015~2016 |
sunderland
|
|
| 2014~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2014 | 루빈 카잔 | |
| 2013~2018 | 루빈 카잔 | |
| 2008~2013 |
stad wren
|
|
| 2005~2013 |
stad wren
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández