81
CDM
Y. M'Vila
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yann M'Vila
CDM
81
CM
78
182cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
65
69
70
70
75
72
78
72
72
75
75
75
75
76
76
75
Tốc độ
76
Sút
61
Chuyền bóng
75
Rê bóng
74
Phòng thủ
74
Thể chất
78
Tốc độ
73
Tăng tốc
80
Dứt điểm
57
Lực sút
69
Sút xa
68
Chọn vị trí
42
Vô lê
57
Penalty
69
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
63
Chuyền dài
80
Đá phạt
68
Sút xoáy
71
Rê bóng
74
Giữ bóng
77
Khéo léo
74
Thăng bằng
63
Phản ứng
77
Kèm người
74
Lấy bóng
76
Cắt bóng
82
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
76
Thể lực
82
Quyết đoán
84
Nhảy
72
Bình tĩnh
70
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
17
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2024~2024 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2020~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2020~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2020~2024 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2016~2018 | 루빈 카잔 | |
| 2015~2015 | 루빈 카잔 | |
| 2015~2016 |
sunderland
|
|
| 2014~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2014 | 루빈 카잔 | |
| 2013~2018 | 루빈 카잔 | |
| 2008~2013 |
stad wren
|
|
| 2005~2013 |
stad wren
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández