82
CDM
Y. M'Vila
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yann M'Vila
CDM
82
CM
80
182cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
69
72
71
71
77
74
79
73
73
76
76
75
75
76
76
76
Tốc độ
70
Sút
64
Chuyền bóng
75
Rê bóng
74
Phòng thủ
76
Thể chất
78
Tốc độ
70
Tăng tốc
71
Dứt điểm
59
Lực sút
70
Sút xa
69
Chọn vị trí
66
Vô lê
59
Penalty
70
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
65
Chuyền dài
81
Đá phạt
67
Sút xoáy
72
Rê bóng
74
Giữ bóng
77
Khéo léo
74
Thăng bằng
67
Phản ứng
79
Kèm người
76
Lấy bóng
77
Cắt bóng
82
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
76
Thể lực
82
Quyết đoán
83
Nhảy
72
Bình tĩnh
81
TM đổ người
21
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
24
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2024~2024 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2020~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2020~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2020~2024 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2016~2018 | 루빈 카잔 | |
| 2015~2015 | 루빈 카잔 | |
| 2015~2016 |
sunderland
|
|
| 2014~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2014 | 루빈 카잔 | |
| 2013~2018 | 루빈 카잔 | |
| 2008~2013 |
stad wren
|
|
| 2005~2013 |
stad wren
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández