87
CDM
Y. M'Vila
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yann M'Vila
CDM
87
CM
84
182cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
73
75
76
76
81
78
84
78
78
81
81
81
81
81
81
81
Tốc độ
78
Sút
69
Chuyền bóng
81
Rê bóng
80
Phòng thủ
81
Thể chất
84
Tốc độ
77
Tăng tốc
81
Dứt điểm
65
Lực sút
76
Sút xa
78
Chọn vị trí
52
Vô lê
65
Penalty
76
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
71
Chuyền dài
85
Đá phạt
75
Sút xoáy
78
Rê bóng
80
Giữ bóng
83
Khéo léo
80
Thăng bằng
73
Phản ứng
83
Kèm người
80
Lấy bóng
82
Cắt bóng
86
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
82
Thể lực
89
Quyết đoán
87
Nhảy
79
Bình tĩnh
80
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
14
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2024~2024 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2020~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2020~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2020~2024 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2016~2018 | 루빈 카잔 | |
| 2015~2015 | 루빈 카잔 | |
| 2015~2016 |
sunderland
|
|
| 2014~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2014 | 루빈 카잔 | |
| 2013~2018 | 루빈 카잔 | |
| 2008~2013 |
stad wren
|
|
| 2005~2013 |
stad wren
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández