69
LB
G. Clichy
7
13
54
58
60
60
62
60
65
63
63
63
63
66
66
67
67
63
Tốc độ
68
Sút
37
Chuyền bóng
61
Rê bóng
65
Phòng thủ
65
Thể chất
59
Tốc độ
69
Tăng tốc
67
Dứt điểm
30
Lực sút
46
Sút xa
38
Chọn vị trí
60
Vô lê
52
Penalty
40
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
65
Chuyền dài
64
Đá phạt
33
Sút xoáy
56
Rê bóng
66
Giữ bóng
66
Khéo léo
67
Thăng bằng
64
Phản ứng
64
Kèm người
65
Lấy bóng
68
Cắt bóng
67
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
58
Thể lực
72
Quyết đoán
48
Nhảy
62
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Servette FC
|
|
| 2020~2023 |
Servette FC
|
|
| 2017~2020 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2011~2017 |
Manchester City
|
|
| 2003~2011 |
Arsenal
|
|
| 2002~2003 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé