87
LB
G. Clichy
14
18
68
71
74
74
74
71
79
76
76
80
80
84
84
83
83
80
Tốc độ
88
Sút
51
Chuyền bóng
71
Rê bóng
79
Phòng thủ
85
Thể chất
74
Tốc độ
91
Tăng tốc
86
Dứt điểm
46
Lực sút
58
Sút xa
49
Chọn vị trí
72
Vô lê
65
Penalty
51
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
84
Chuyền dài
75
Đá phạt
44
Sút xoáy
70
Rê bóng
77
Giữ bóng
82
Khéo léo
83
Thăng bằng
81
Phản ứng
78
Kèm người
86
Lấy bóng
87
Cắt bóng
84
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
72
Thể lực
88
Quyết đoán
61
Nhảy
76
Bình tĩnh
79
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Servette FC
|
|
| 2020~2023 |
Servette FC
|
|
| 2017~2020 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2011~2017 |
Manchester City
|
|
| 2003~2011 |
Arsenal
|
|
| 2002~2003 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé