78
LB
G. Clichy
12
16
58
61
64
64
66
62
70
67
67
70
70
75
75
74
74
70
Tốc độ
79
Sút
38
Chuyền bóng
62
Rê bóng
71
Phòng thủ
75
Thể chất
62
Tốc độ
80
Tăng tốc
78
Dứt điểm
29
Lực sút
50
Sút xa
41
Chọn vị trí
57
Vô lê
55
Penalty
37
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
73
Chuyền dài
68
Đá phạt
36
Sút xoáy
59
Rê bóng
70
Giữ bóng
75
Khéo léo
72
Thăng bằng
70
Phản ứng
71
Kèm người
73
Lấy bóng
79
Cắt bóng
75
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
58
Thể lực
81
Quyết đoán
50
Nhảy
65
Bình tĩnh
69
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Servette FC
|
|
| 2020~2023 |
Servette FC
|
|
| 2017~2020 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2011~2017 |
Manchester City
|
|
| 2003~2011 |
Arsenal
|
|
| 2002~2003 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé