66
LB
G. Clichy
5
13
53
56
58
58
60
58
62
60
60
61
61
63
63
63
63
61
Tốc độ
63
Sút
37
Chuyền bóng
60
Rê bóng
64
Phòng thủ
65
Thể chất
56
Tốc độ
64
Tăng tốc
63
Dứt điểm
30
Lực sút
46
Sút xa
38
Chọn vị trí
60
Vô lê
52
Penalty
40
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
64
Chuyền dài
64
Đá phạt
33
Sút xoáy
56
Rê bóng
65
Giữ bóng
64
Khéo léo
65
Thăng bằng
65
Phản ứng
58
Kèm người
70
Lấy bóng
64
Cắt bóng
65
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
57
Thể lực
61
Quyết đoán
48
Nhảy
56
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Servette FC
|
|
| 2020~2023 |
Servette FC
|
|
| 2017~2020 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2011~2017 |
Manchester City
|
|
| 2003~2011 |
Arsenal
|
|
| 2002~2003 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé