75
ST
M. Mandžukić
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Mandžukić
ST
75
LW
70
190cm
|
85kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
72
70
67
67
66
67
63
67
67
64
64
62
62
62
62
64
Tốc độ
59
Sút
70
Chuyền bóng
62
Rê bóng
66
Phòng thủ
57
Thể chất
75
Tốc độ
64
Tăng tốc
54
Dứt điểm
75
Lực sút
73
Sút xa
54
Chọn vị trí
80
Vô lê
76
Penalty
67
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
64
Chuyền dài
59
Đá phạt
43
Sút xoáy
56
Rê bóng
67
Giữ bóng
70
Khéo léo
57
Thăng bằng
48
Phản ứng
78
Kèm người
52
Lấy bóng
56
Cắt bóng
58
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
77
Thể lực
72
Quyết đoán
78
Nhảy
75
Bình tĩnh
71
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
4
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 | 알두하일 | |
| 2015~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2014 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2012 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2007~2010 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2005~2007 | NK 자그레브 | |
| 2003~2004 | NK 젤레즈니차르 슬라본스키 브로드 | |
| 2003~2005 | NK 마르소니아 슬라본스키 브로드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia