120
ST
M. Mandžukić
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Mandžukić
ST
120
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
35
117
113
111
111
107
111
100
110
110
101
102
100
100
101
101
101
Tốc độ
108
Sút
115
Chuyền bóng
102
Rê bóng
112
Phòng thủ
89
Thể chất
120
Tốc độ
109
Tăng tốc
107
Dứt điểm
120
Lực sút
117
Sút xa
106
Chọn vị trí
123
Vô lê
120
Penalty
104
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
99
Chuyền dài
99
Đá phạt
87
Sút xoáy
110
Rê bóng
109
Giữ bóng
117
Khéo léo
107
Thăng bằng
117
Phản ứng
118
Kèm người
85
Lấy bóng
88
Cắt bóng
78
Đánh đầu
123
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
120
Thể lực
120
Quyết đoán
120
Nhảy
122
Bình tĩnh
117
TM đổ người
25
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
25
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 | 알두하일 | |
| 2015~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2014 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2012 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2007~2010 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2005~2007 | NK 자그레브 | |
| 2003~2004 | NK 젤레즈니차르 슬라본스키 브로드 | |
| 2003~2005 | NK 마르소니아 슬라본스키 브로드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández