81
ST
M. Mandžukić
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Mandžukić
ST
81
LW
76
190cm
|
85kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
21
78
75
73
73
72
73
69
73
73
70
70
68
68
69
69
70
Tốc độ
67
Sút
75
Chuyền bóng
68
Rê bóng
71
Phòng thủ
63
Thể chất
81
Tốc độ
70
Tăng tốc
65
Dứt điểm
80
Lực sút
77
Sút xa
59
Chọn vị trí
86
Vô lê
82
Penalty
73
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
70
Chuyền dài
65
Đá phạt
49
Sút xoáy
62
Rê bóng
73
Giữ bóng
74
Khéo léo
65
Thăng bằng
53
Phản ứng
82
Kèm người
58
Lấy bóng
62
Cắt bóng
64
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
81
Thể lực
79
Quyết đoán
84
Nhảy
81
Bình tĩnh
77
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 | 알두하일 | |
| 2015~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2014 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2012 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2007~2010 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2005~2007 | NK 자그레브 | |
| 2003~2004 | NK 젤레즈니차르 슬라본스키 브로드 | |
| 2003~2005 | NK 마르소니아 슬라본스키 브로드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé