77
ST
M. Mandžukić
11
17
74
69
68
68
60
66
52
66
66
53
53
53
53
54
54
53
Tốc độ
69
Sút
73
Chuyền bóng
55
Rê bóng
68
Phòng thủ
36
Thể chất
82
Tốc độ
71
Tăng tốc
68
Dứt điểm
76
Lực sút
74
Sút xa
68
Chọn vị trí
76
Vô lê
76
Penalty
73
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
59
Chuyền dài
37
Đá phạt
40
Sút xoáy
54
Rê bóng
67
Giữ bóng
70
Khéo léo
70
Thăng bằng
65
Phản ứng
75
Kèm người
21
Lấy bóng
43
Cắt bóng
27
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
82
Thể lực
81
Quyết đoán
85
Nhảy
81
Bình tĩnh
73
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 | 알두하일 | |
| 2015~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2014 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2012 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2007~2010 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2005~2007 | NK 자그레브 | |
| 2003~2004 | NK 젤레즈니차르 슬라본스키 브로드 | |
| 2003~2005 | NK 마르소니아 슬라본스키 브로드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé