92
RM
A. Lookman
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ademola Lookman
RM
92
LM
92
174cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
84
88
90
90
80
88
64
89
89
54
54
65
65
69
69
54
Tốc độ
94
Sút
83
Chuyền bóng
83
Rê bóng
97
Phòng thủ
41
Thể chất
68
Tốc độ
90
Tăng tốc
100
Dứt điểm
84
Lực sút
93
Sút xa
81
Chọn vị trí
89
Vô lê
68
Penalty
68
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
91
Chuyền dài
73
Đá phạt
58
Sút xoáy
79
Rê bóng
100
Giữ bóng
93
Khéo léo
103
Thăng bằng
99
Phản ứng
78
Kèm người
42
Lấy bóng
35
Cắt bóng
42
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
62
Thể lực
79
Quyết đoán
73
Nhảy
72
Bình tĩnh
87
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2026 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Leicester City
|
|
| 2021~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2022 |
Leicester City
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2018 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2019 |
Everton
|
|
| 2017~2018 |
Everton
|
|
| 2017~2019 |
Everton
|
|
| 2015~2017 |
Charlton Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández