115
CF
A. Lookman
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ademola Lookman
CF
115
ST
113
174cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
29
110
112
112
112
102
111
85
111
111
77
78
86
86
90
90
77
Tốc độ
115
Sút
111
Chuyền bóng
105
Rê bóng
114
Phòng thủ
60
Thể chất
101
Tốc độ
115
Tăng tốc
117
Dứt điểm
114
Lực sút
114
Sút xa
110
Chọn vị trí
112
Vô lê
104
Penalty
100
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
113
Chuyền dài
93
Đá phạt
89
Sút xoáy
104
Rê bóng
116
Giữ bóng
112
Khéo léo
116
Thăng bằng
118
Phản ứng
113
Kèm người
60
Lấy bóng
57
Cắt bóng
53
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
99
Thể lực
109
Quyết đoán
97
Nhảy
102
Bình tĩnh
111
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2026 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Leicester City
|
|
| 2021~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2022 |
Leicester City
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2018 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2019 |
Everton
|
|
| 2017~2018 |
Everton
|
|
| 2017~2019 |
Everton
|
|
| 2015~2017 |
Charlton Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández