119
CF
A. Lookman
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ademola Lookman
CF
119
LW
119
174cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
32
115
116
116
116
106
115
89
115
115
82
83
90
90
94
94
82
Tốc độ
119
Sút
117
Chuyền bóng
110
Rê bóng
117
Phòng thủ
65
Thể chất
106
Tốc độ
119
Tăng tốc
121
Dứt điểm
119
Lực sút
119
Sút xa
117
Chọn vị trí
116
Vô lê
116
Penalty
111
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
117
Chuyền dài
95
Đá phạt
97
Sút xoáy
109
Rê bóng
120
Giữ bóng
113
Khéo léo
120
Thăng bằng
122
Phản ứng
117
Kèm người
64
Lấy bóng
61
Cắt bóng
60
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
103
Thể lực
112
Quyết đoán
106
Nhảy
109
Bình tĩnh
116
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
22
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2026 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Leicester City
|
|
| 2021~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2022 |
Leicester City
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2018 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2019 |
Everton
|
|
| 2017~2018 |
Everton
|
|
| 2017~2019 |
Everton
|
|
| 2015~2017 |
Charlton Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández