114
CF
A. Lookman
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ademola Lookman
CF
114
LW
114
174cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
29
109
111
111
111
101
109
85
109
109
78
79
86
86
90
90
78
Tốc độ
115
Sút
111
Chuyền bóng
104
Rê bóng
112
Phòng thủ
62
Thể chất
101
Tốc độ
114
Tăng tốc
117
Dứt điểm
112
Lực sút
113
Sút xa
111
Chọn vị trí
112
Vô lê
111
Penalty
102
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
110
Chuyền dài
91
Đá phạt
91
Sút xoáy
105
Rê bóng
114
Giữ bóng
108
Khéo léo
115
Thăng bằng
117
Phản ứng
113
Kèm người
61
Lấy bóng
57
Cắt bóng
55
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
100
Thể lực
105
Quyết đoán
99
Nhảy
104
Bình tĩnh
110
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2026 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Leicester City
|
|
| 2021~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2022 |
Leicester City
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2018 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2019 |
Everton
|
|
| 2017~2018 |
Everton
|
|
| 2017~2019 |
Everton
|
|
| 2015~2017 |
Charlton Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández