91
RM
Brais Méndez
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brais Méndez
RM
91
CAM
91
187cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
84
88
88
88
84
88
71
88
88
61
61
69
69
73
73
61
Tốc độ
86
Sút
86
Chuyền bóng
87
Rê bóng
87
Phòng thủ
53
Thể chất
72
Tốc độ
87
Tăng tốc
85
Dứt điểm
90
Lực sút
86
Sút xa
87
Chọn vị trí
87
Vô lê
68
Penalty
65
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
88
Chuyền dài
82
Đá phạt
87
Sút xoáy
81
Rê bóng
90
Giữ bóng
93
Khéo léo
79
Thăng bằng
50
Phản ứng
87
Kèm người
52
Lấy bóng
52
Cắt bóng
58
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
80
Thể lực
77
Quyết đoán
48
Nhảy
71
Bình tĩnh
87
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Sociedad
|
|
| 2018~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2018~2022 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2017~2022 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2016~2018 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2014~2018 | RC 셀타 포르투나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé