73
CM
Brais Méndez
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brais Méndez
CM
73
RM
73
CAM
75
187cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
14
69
71
71
71
70
72
65
70
70
61
61
62
62
64
64
61
Tốc độ
62
Sút
70
Chuyền bóng
72
Rê bóng
71
Phòng thủ
57
Thể chất
64
Tốc độ
61
Tăng tốc
64
Dứt điểm
72
Lực sút
72
Sút xa
71
Chọn vị trí
72
Vô lê
61
Penalty
67
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
70
Chuyền dài
72
Đá phạt
69
Sút xoáy
68
Rê bóng
73
Giữ bóng
74
Khéo léo
66
Thăng bằng
49
Phản ứng
72
Kèm người
56
Lấy bóng
61
Cắt bóng
55
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
64
Thể lực
63
Quyết đoán
65
Nhảy
71
Bình tĩnh
71
TM đổ người
8
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Sociedad
|
|
| 2018~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2018~2022 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2017~2022 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2016~2018 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2014~2018 | RC 셀타 포르투나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández