111
CAM
Brais Méndez
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brais Méndez
CAM
111
CM
110
RW
110
187cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
27
106
107
107
107
107
108
100
107
107
96
97
99
99
100
100
96
Tốc độ
104
Sút
104
Chuyền bóng
109
Rê bóng
106
Phòng thủ
92
Thể chất
100
Tốc độ
103
Tăng tốc
106
Dứt điểm
102
Lực sút
109
Sút xa
110
Chọn vị trí
110
Vô lê
99
Penalty
96
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
109
Chuyền dài
109
Đá phạt
110
Sút xoáy
111
Rê bóng
108
Giữ bóng
108
Khéo léo
105
Thăng bằng
91
Phản ứng
109
Kèm người
89
Lấy bóng
99
Cắt bóng
83
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
93
Thể lực
108
Quyết đoán
108
Nhảy
100
Bình tĩnh
108
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Sociedad
|
|
| 2018~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2018~2022 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2017~2022 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2016~2018 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2014~2018 | RC 셀타 포르투나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé