93
CM
Brais Méndez
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brais Méndez
CM
93
RM
94
CAM
95
187cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
34
89
91
91
91
90
92
85
91
91
81
81
82
82
84
84
81
Tốc độ
82
Sút
90
Chuyền bóng
92
Rê bóng
91
Phòng thủ
77
Thể chất
84
Tốc độ
82
Tăng tốc
84
Dứt điểm
93
Lực sút
88
Sút xa
91
Chọn vị trí
92
Vô lê
81
Penalty
84
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
90
Chuyền dài
92
Đá phạt
86
Sút xoáy
85
Rê bóng
93
Giữ bóng
94
Khéo léo
87
Thăng bằng
69
Phản ứng
92
Kèm người
76
Lấy bóng
81
Cắt bóng
75
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
84
Thể lực
83
Quyết đoán
85
Nhảy
91
Bình tĩnh
91
TM đổ người
28
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
28
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Sociedad
|
|
| 2018~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2018~2022 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2017~2022 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2016~2018 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2014~2018 | RC 셀타 포르투나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé