91
CB
Luiz Felipe
16
21
63
67
68
68
72
69
83
71
71
88
88
84
84
81
81
88
Tốc độ
88
Sút
38
Chuyền bóng
65
Rê bóng
77
Phòng thủ
90
Thể chất
80
Tốc độ
88
Tăng tốc
90
Dứt điểm
38
Lực sút
47
Sút xa
29
Chọn vị trí
43
Vô lê
35
Penalty
47
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
56
Chuyền dài
71
Đá phạt
42
Sút xoáy
34
Rê bóng
77
Giữ bóng
83
Khéo léo
75
Thăng bằng
49
Phản ứng
88
Kèm người
93
Lấy bóng
90
Cắt bóng
90
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
81
Thể lực
70
Quyết đoán
91
Nhảy
82
Bình tĩnh
71
TM đổ người
17
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
16
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2025~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2023~2025 |
Al Ritihad
|
|
| 2022~ |
Real Betis
|
|
| 2022~2023 |
Real Betis
|
|
| 2017~2022 |
Latium
|
|
| 2016~ |
Latium
|
|
| 2016~2017 |
Salernitana
|
|
| 2016~2022 |
Latium
|
|
| 2015~2016 | 이투아누 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández