88
CB
Luiz Felipe
15
31
62
65
67
67
72
68
81
70
70
85
85
81
81
79
79
85
Tốc độ
79
Sút
41
Chuyền bóng
69
Rê bóng
76
Phòng thủ
86
Thể chất
80
Tốc độ
82
Tăng tốc
77
Dứt điểm
35
Lực sút
55
Sút xa
39
Chọn vị trí
40
Vô lê
44
Penalty
55
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
63
Chuyền dài
74
Đá phạt
47
Sút xoáy
43
Rê bóng
77
Giữ bóng
79
Khéo léo
73
Thăng bằng
56
Phản ứng
85
Kèm người
88
Lấy bóng
86
Cắt bóng
88
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
84
Thể lực
65
Quyết đoán
88
Nhảy
87
Bình tĩnh
72
TM đổ người
28
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
27
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2025~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2023~2025 |
Al Ritihad
|
|
| 2022~ |
Real Betis
|
|
| 2022~2023 |
Real Betis
|
|
| 2017~2022 |
Latium
|
|
| 2016~ |
Latium
|
|
| 2016~2017 |
Salernitana
|
|
| 2016~2022 |
Latium
|
|
| 2015~2016 | 이투아누 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández