78
CB
Luiz Felipe
10
24
54
58
59
59
63
60
72
62
62
75
75
73
73
71
71
75
Tốc độ
75
Sút
34
Chuyền bóng
61
Rê bóng
67
Phòng thủ
78
Thể chất
68
Tốc độ
75
Tăng tốc
77
Dứt điểm
28
Lực sút
48
Sút xa
32
Chọn vị trí
33
Vô lê
37
Penalty
48
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
56
Chuyền dài
64
Đá phạt
40
Sút xoáy
36
Rê bóng
67
Giữ bóng
70
Khéo léo
65
Thăng bằng
49
Phản ứng
78
Kèm người
79
Lấy bóng
79
Cắt bóng
79
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
70
Thể lực
57
Quyết đoán
79
Nhảy
68
Bình tĩnh
60
TM đổ người
21
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2025~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2023~2025 |
Al Ritihad
|
|
| 2022~ |
Real Betis
|
|
| 2022~2023 |
Real Betis
|
|
| 2017~2022 |
Latium
|
|
| 2016~ |
Latium
|
|
| 2016~2017 |
Salernitana
|
|
| 2016~2022 |
Latium
|
|
| 2015~2016 | 이투아누 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández