87
CB
Luiz Felipe
15
17
61
64
66
66
69
66
80
68
68
84
84
81
81
79
79
84
Tốc độ
86
Sút
38
Chuyền bóng
62
Rê bóng
73
Phòng thủ
87
Thể chất
76
Tốc độ
87
Tăng tốc
85
Dứt điểm
41
Lực sút
45
Sút xa
28
Chọn vị trí
40
Vô lê
32
Penalty
43
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
54
Chuyền dài
68
Đá phạt
36
Sút xoáy
32
Rê bóng
72
Giữ bóng
80
Khéo léo
72
Thăng bằng
45
Phản ứng
85
Kèm người
90
Lấy bóng
88
Cắt bóng
86
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
77
Thể lực
67
Quyết đoán
87
Nhảy
80
Bình tĩnh
68
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2025~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2023~2025 |
Al Ritihad
|
|
| 2022~ |
Real Betis
|
|
| 2022~2023 |
Real Betis
|
|
| 2017~2022 |
Latium
|
|
| 2016~ |
Latium
|
|
| 2016~2017 |
Salernitana
|
|
| 2016~2022 |
Latium
|
|
| 2015~2016 | 이투아누 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández