91
CAM
R. Orsolini
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Riccardo Orsolini
CAM
91
RW
91
RM
91
183cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
83
87
88
88
81
88
65
88
88
54
54
64
64
69
69
54
Tốc độ
91
Sút
81
Chuyền bóng
86
Rê bóng
94
Phòng thủ
42
Thể chất
69
Tốc độ
91
Tăng tốc
92
Dứt điểm
77
Lực sút
91
Sút xa
87
Chọn vị trí
78
Vô lê
86
Penalty
66
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
90
Chuyền dài
77
Đá phạt
84
Sút xoáy
94
Rê bóng
96
Giữ bóng
96
Khéo léo
92
Thăng bằng
79
Phản ứng
85
Kèm người
55
Lấy bóng
29
Cắt bóng
43
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
70
Thể lực
81
Quyết đoán
55
Nhảy
74
Bình tĩnh
88
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Bologna
|
|
| 2018~2019 |
Bologna
|
|
| 2017~2017 |
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2014~2014 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé