100
RM
R. Orsolini
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Riccardo Orsolini
RM
100
RW
101
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
41
95
97
98
98
92
97
82
97
97
76
76
81
81
84
84
76
Tốc độ
97
Sút
97
Chuyền bóng
95
Rê bóng
100
Phòng thủ
69
Thể chất
86
Tốc độ
96
Tăng tốc
99
Dứt điểm
96
Lực sút
100
Sút xa
101
Chọn vị trí
96
Vô lê
97
Penalty
92
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
101
Chuyền dài
91
Đá phạt
93
Sút xoáy
99
Rê bóng
102
Giữ bóng
100
Khéo léo
100
Thăng bằng
94
Phản ứng
94
Kèm người
75
Lấy bóng
69
Cắt bóng
62
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
91
Thể lực
92
Quyết đoán
67
Nhảy
96
Bình tĩnh
94
TM đổ người
36
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
39
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Bologna
|
|
| 2018~2019 |
Bologna
|
|
| 2017~2017 |
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2014~2014 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé