118
RW
R. Orsolini
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Riccardo Orsolini
RW
118
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
113
114
115
115
108
114
93
114
114
85
86
92
92
95
95
85
Tốc độ
117
Sút
114
Chuyền bóng
112
Rê bóng
117
Phòng thủ
72
Thể chất
104
Tốc độ
117
Tăng tốc
117
Dứt điểm
115
Lực sút
117
Sút xa
111
Chọn vị trí
115
Vô lê
116
Penalty
118
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
116
Chuyền dài
115
Đá phạt
110
Sút xoáy
119
Rê bóng
118
Giữ bóng
116
Khéo léo
119
Thăng bằng
112
Phản ứng
115
Kèm người
78
Lấy bóng
67
Cắt bóng
58
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
101
Thể lực
110
Quyết đoán
105
Nhảy
103
Bình tĩnh
117
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Bologna
|
|
| 2018~2019 |
Bologna
|
|
| 2017~2017 |
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2014~2014 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández