113
RM
R. Orsolini
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Riccardo Orsolini
RM
113
RW
113
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
108
109
110
110
103
109
87
110
110
78
79
86
86
90
90
78
Tốc độ
112
Sút
109
Chuyền bóng
108
Rê bóng
111
Phòng thủ
64
Thể chất
98
Tốc độ
112
Tăng tốc
112
Dứt điểm
108
Lực sút
113
Sút xa
110
Chọn vị trí
111
Vô lê
108
Penalty
112
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
112
Chuyền dài
110
Đá phạt
106
Sút xoáy
113
Rê bóng
112
Giữ bóng
112
Khéo léo
114
Thăng bằng
108
Phản ứng
110
Kèm người
71
Lấy bóng
61
Cắt bóng
51
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
96
Thể lực
106
Quyết đoán
96
Nhảy
95
Bình tĩnh
113
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Bologna
|
|
| 2018~2019 |
Bologna
|
|
| 2017~2017 |
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2014~2014 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé