78
CM
A. Thomasson
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adrien Thomasson
CM
78
CAM
79
177cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
72
75
75
75
75
76
71
75
75
67
67
70
70
71
71
67
Tốc độ
74
Sút
71
Chuyền bóng
76
Rê bóng
76
Phòng thủ
66
Thể chất
66
Tốc độ
74
Tăng tốc
74
Dứt điểm
69
Lực sút
77
Sút xa
75
Chọn vị trí
75
Vô lê
66
Penalty
66
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
74
Chuyền dài
76
Đá phạt
58
Sút xoáy
73
Rê bóng
75
Giữ bóng
78
Khéo léo
77
Thăng bằng
83
Phản ứng
74
Kèm người
66
Lấy bóng
69
Cắt bóng
70
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
62
Thể lực
74
Quyết đoán
65
Nhảy
72
Bình tĩnh
77
TM đổ người
22
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | RC 랑스 II | |
| 2023~ |
RC Lance
|
|
| 2018~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2023 |
RC Strasbourg
|
|
| 2015~2018 |
FC Nantes
|
|
| 2014~2015 | 에비앙 토농 가이야르 FC II | |
| 2013~2014 | 반 OC | |
| 2013~2015 | 에비앙 FC | |
| 2012~2013 | 에비앙 FC | |
| 2011~2013 | 에비앙 토농 가이야르 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia