89
LW
A. Thomasson
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adrien Thomasson
LW
89
RW
89
CM
89
175cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
34
83
86
86
86
86
87
82
86
86
77
77
80
80
82
82
77
Tốc độ
78
Sút
83
Chuyền bóng
87
Rê bóng
89
Phòng thủ
75
Thể chất
79
Tốc độ
79
Tăng tốc
78
Dứt điểm
84
Lực sút
84
Sút xa
85
Chọn vị trí
87
Vô lê
74
Penalty
78
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
88
Chuyền dài
86
Đá phạt
80
Sút xoáy
82
Rê bóng
89
Giữ bóng
90
Khéo léo
86
Thăng bằng
89
Phản ứng
89
Kèm người
74
Lấy bóng
78
Cắt bóng
78
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
77
Thể lực
86
Quyết đoán
79
Nhảy
80
Bình tĩnh
86
TM đổ người
30
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
31
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | RC 랑스 II | |
| 2023~ |
RC Lance
|
|
| 2018~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2023 |
RC Strasbourg
|
|
| 2015~2018 |
FC Nantes
|
|
| 2014~2015 | 에비앙 토농 가이야르 FC II | |
| 2013~2014 | 반 OC | |
| 2013~2015 | 에비앙 FC | |
| 2012~2013 | 에비앙 FC | |
| 2011~2013 | 에비앙 토농 가이야르 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé