82
CAM
A. Thomasson
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adrien Thomasson
CAM
82
177cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
27
75
78
77
77
78
79
74
78
78
70
70
72
72
74
74
70
Tốc độ
72
Sút
74
Chuyền bóng
78
Rê bóng
79
Phòng thủ
68
Thể chất
71
Tốc độ
72
Tăng tốc
73
Dứt điểm
74
Lực sút
77
Sút xa
75
Chọn vị trí
80
Vô lê
67
Penalty
68
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
76
Chuyền dài
78
Đá phạt
59
Sút xoáy
75
Rê bóng
80
Giữ bóng
81
Khéo léo
76
Thăng bằng
83
Phản ứng
78
Kèm người
67
Lấy bóng
71
Cắt bóng
71
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
67
Thể lực
80
Quyết đoán
70
Nhảy
74
Bình tĩnh
79
TM đổ người
23
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
24
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | RC 랑스 II | |
| 2023~ |
RC Lance
|
|
| 2018~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2023 |
RC Strasbourg
|
|
| 2015~2018 |
FC Nantes
|
|
| 2014~2015 | 에비앙 토농 가이야르 FC II | |
| 2013~2014 | 반 OC | |
| 2013~2015 | 에비앙 FC | |
| 2012~2013 | 에비앙 FC | |
| 2011~2013 | 에비앙 토농 가이야르 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia