79
CAM
A. Thomasson
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adrien Thomasson
CAM
79
CM
78
177cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
73
75
75
75
75
76
71
75
75
67
67
70
70
71
71
67
Tốc độ
73
Sút
72
Chuyền bóng
75
Rê bóng
77
Phòng thủ
66
Thể chất
66
Tốc độ
73
Tăng tốc
73
Dứt điểm
72
Lực sút
76
Sút xa
74
Chọn vị trí
75
Vô lê
65
Penalty
65
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
73
Chuyền dài
75
Đá phạt
57
Sút xoáy
72
Rê bóng
77
Giữ bóng
79
Khéo léo
76
Thăng bằng
82
Phản ứng
73
Kèm người
65
Lấy bóng
69
Cắt bóng
69
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
64
Thể lực
73
Quyết đoán
64
Nhảy
71
Bình tĩnh
77
TM đổ người
21
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | RC 랑스 II | |
| 2023~ |
RC Lance
|
|
| 2018~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2023 |
RC Strasbourg
|
|
| 2015~2018 |
FC Nantes
|
|
| 2014~2015 | 에비앙 토농 가이야르 FC II | |
| 2013~2014 | 반 OC | |
| 2013~2015 | 에비앙 FC | |
| 2012~2013 | 에비앙 FC | |
| 2011~2013 | 에비앙 토농 가이야르 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia