79
ST
A. Sanabria
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonio Sanabria
ST
79
180cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
76
76
75
75
68
75
54
74
74
49
49
53
53
56
56
49
Tốc độ
75
Sút
74
Chuyền bóng
71
Rê bóng
77
Phòng thủ
39
Thể chất
65
Tốc độ
76
Tăng tốc
75
Dứt điểm
78
Lực sút
75
Sút xa
66
Chọn vị trí
79
Vô lê
68
Penalty
70
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
68
Chuyền dài
65
Đá phạt
65
Sút xoáy
73
Rê bóng
78
Giữ bóng
79
Khéo léo
74
Thăng bằng
75
Phản ứng
74
Kèm người
53
Lấy bóng
26
Cắt bóng
27
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
75
Thể lực
68
Quyết đoán
37
Nhảy
76
Bình tĩnh
76
TM đổ người
16
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2021~ |
Torino
|
|
| 2021~2025 |
Torino
|
|
| 2020~2021 |
Real Betis
|
|
| 2019~2020 |
Genoa
|
|
| 2016~ |
Real Betis
|
|
| 2016~2016 |
AS Roma
|
|
| 2016~2019 |
Real Betis
|
|
| 2016~2021 |
Real Betis
|
|
| 2015~2016 |
Real Sporting Gijon
|
|
| 2014~2014 |
Sassuolo
|
|
| 2014~2015 |
AS Roma
|
|
| 2014~2016 |
AS Roma
|
|
| 2013~2014 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández