108
ST
A. Sanabria
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonio Sanabria
ST
108
181cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
105
105
103
103
96
104
78
102
102
72
72
77
77
80
80
72
Tốc độ
106
Sút
106
Chuyền bóng
96
Rê bóng
106
Phòng thủ
54
Thể chất
97
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
109
Lực sút
103
Sút xa
105
Chọn vị trí
107
Vô lê
107
Penalty
105
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
83
Chuyền dài
93
Đá phạt
93
Sút xoáy
107
Rê bóng
107
Giữ bóng
105
Khéo léo
108
Thăng bằng
105
Phản ứng
105
Kèm người
52
Lấy bóng
50
Cắt bóng
41
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
100
Thể lực
105
Quyết đoán
81
Nhảy
109
Bình tĩnh
107
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2021~ |
Torino
|
|
| 2021~2025 |
Torino
|
|
| 2020~2021 |
Real Betis
|
|
| 2019~2020 |
Genoa
|
|
| 2016~ |
Real Betis
|
|
| 2016~2016 |
AS Roma
|
|
| 2016~2019 |
Real Betis
|
|
| 2016~2021 |
Real Betis
|
|
| 2015~2016 |
Real Sporting Gijon
|
|
| 2014~2014 |
Sassuolo
|
|
| 2014~2015 |
AS Roma
|
|
| 2014~2016 |
AS Roma
|
|
| 2013~2014 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé