83
ST
A. Sanabria
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonio Sanabria
ST
83
181cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
31
80
80
80
80
73
80
59
79
79
54
54
58
58
61
61
54
Tốc độ
80
Sút
79
Chuyền bóng
76
Rê bóng
81
Phòng thủ
42
Thể chất
71
Tốc độ
80
Tăng tốc
80
Dứt điểm
82
Lực sút
80
Sút xa
72
Chọn vị trí
84
Vô lê
74
Penalty
76
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
74
Chuyền dài
71
Đá phạt
71
Sút xoáy
79
Rê bóng
79
Giữ bóng
84
Khéo léo
87
Thăng bằng
81
Phản ứng
81
Kèm người
52
Lấy bóng
32
Cắt bóng
33
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
78
Thể lực
74
Quyết đoán
47
Nhảy
84
Bình tĩnh
81
TM đổ người
22
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
23
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2021~ |
Torino
|
|
| 2021~2025 |
Torino
|
|
| 2020~2021 |
Real Betis
|
|
| 2019~2020 |
Genoa
|
|
| 2016~ |
Real Betis
|
|
| 2016~2016 |
AS Roma
|
|
| 2016~2019 |
Real Betis
|
|
| 2016~2021 |
Real Betis
|
|
| 2015~2016 |
Real Sporting Gijon
|
|
| 2014~2014 |
Sassuolo
|
|
| 2014~2015 |
AS Roma
|
|
| 2014~2016 |
AS Roma
|
|
| 2013~2014 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández