81
ST
A. Sanabria
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonio Sanabria
ST
81
LM
79
180cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
78
78
77
77
68
76
50
76
76
43
43
51
51
55
55
43
Tốc độ
78
Sút
76
Chuyền bóng
67
Rê bóng
82
Phòng thủ
27
Thể chất
68
Tốc độ
79
Tăng tốc
78
Dứt điểm
81
Lực sút
78
Sút xa
67
Chọn vị trí
81
Vô lê
69
Penalty
71
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
69
Chuyền dài
58
Đá phạt
66
Sút xoáy
57
Rê bóng
83
Giữ bóng
84
Khéo léo
80
Thăng bằng
77
Phản ứng
74
Kèm người
23
Lấy bóng
22
Cắt bóng
23
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
78
Thể lực
74
Quyết đoán
34
Nhảy
76
Bình tĩnh
76
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2021~ |
Torino
|
|
| 2021~2025 |
Torino
|
|
| 2020~2021 |
Real Betis
|
|
| 2019~2020 |
Genoa
|
|
| 2016~ |
Real Betis
|
|
| 2016~2016 |
AS Roma
|
|
| 2016~2019 |
Real Betis
|
|
| 2016~2021 |
Real Betis
|
|
| 2015~2016 |
Real Sporting Gijon
|
|
| 2014~2014 |
Sassuolo
|
|
| 2014~2015 |
AS Roma
|
|
| 2014~2016 |
AS Roma
|
|
| 2013~2014 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández