85
CM
C. Aránguiz
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Charles Aránguiz
CM
85
CDM
83
171cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
26
73
78
78
78
82
80
80
79
79
74
74
77
77
79
79
74
Tốc độ
65
Sút
73
Chuyền bóng
82
Rê bóng
81
Phòng thủ
75
Thể chất
74
Tốc độ
58
Tăng tốc
74
Dứt điểm
68
Lực sút
81
Sút xa
78
Chọn vị trí
77
Vô lê
70
Penalty
77
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
79
Chuyền dài
84
Đá phạt
77
Sút xoáy
76
Rê bóng
80
Giữ bóng
83
Khéo léo
81
Thăng bằng
86
Phản ứng
86
Kèm người
77
Lấy bóng
75
Cắt bóng
82
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
66
Thể lực
87
Quyết đoán
81
Nhảy
64
Bình tĩnh
82
TM đổ người
23
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 인터나시오날 | |
| 2015~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2023 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2013~2015 | 인터나시오날 | |
| 2011~2013 | 데포르테스 뉴뇨아 | |
| 2010~2011 | 퀼메스 | |
| 2009~2010 | CD 비냐수르 | |
| 2007~2007 | CD 코브레살 | |
| 2006~2009 | CD 코브렐로아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández